Login with Google

Count
Detailed description
SIZE CHART
| SIZE (CM) | ~ Cân nặng Weight | Ngực Bustt | Eo Waist | Tay áo Sleeve Length | Độ dài Length (Front – Back) |
| S (US 4-6) | 50 – 57kg | 66 | - | 25 | 62 |
| M (US 8-10) | 55– 63kg | 68 | - | 26 | 64 |
| L (US 12-14) | 60– 75kg | 71 | - | 27 | 66 |
| XL (US 16-18) | 70 – 88kg | 75 | - | 29 | 68 |
| 2XL (US 18 – 20) | 85 – 100kg | 79 | - | 30 | 70 |
| Độ co giãn Elasticity | Cao/ High | ||||
| Trên đây là số đo (chuẩn Châu Âu) rộng rãi theo phong cách mặc đồ thoải mái của phụ nữ Châu Âu, phụ nữ Châu Á thường mặc ôm hơnvà nhỏ hơn 1 size so với bảng size này. Để biết bạn chọn size đúng, vui lòng inbox cho shop để được tư vấn thêm Above is the measure (European standard) widely in comfortable style of European women, Asian women usually wear tights and 1 size smaller than this size chart. To know you choose the right size, please inbox for the shop for further advice | |||||
Trọnglượng hàng hoá/Product Weight: 305 gram
Chấtliệu/ Material: 95%Polyester +5% Spandex
• Chất vải co giãn rất nhẹ, tạo cảm giác nhẹ nhàng, lý tưởng cho thời tiết mùa hè
•The fabric is very stretchy, which makes it light and ideal for summer weather