Login with Google

Count
Detailed description
BẢNG SIZE
SIZE CHART
| SIZE (CM) | ~ Cân nặng Weight | Ngực Bust | Eo Waist | Phần đùi Bottoms | Chiều dài Length |
| S (US 4-6) | 52 - 57kg | 76 | 72 | 36 | - |
| M (US 8-10) | 57– 63kg | 80 | 76 | 38 | - |
| L (US 12-14) | 62– 75kg | 88 | 84 | 41 | - |
| XL (US 16-18) | 72 – 85kg | 96 | 92 | 44 | - |
| 2XL (US 18 -20) | 78 – 98kg | 104 | 100 | 47 | - |
| 3XL (US 22-24) | 95 – 120kg | 114 | 110 | 51 | - |
| Độ co giãn Elasticity | Cao High | ||||
| Trên đây là số đo (chuẩn Châu Âu) rộng rãi theo phong cách mặc đồ thoải mái của phụ nữ Châu Âu, phụ nữ Châu Á thường mặc ôm hơnvà nhỏ hơn 1 size so với bảng size này. Để biết bạn chọn size đúng, vui lòng inbox cho shop để được tư vấn thêm Above is the measure (European standard) widely in comfortable style of European women, Asian women usually wear tights and 1 size smaller than this size chart. To know you choose the right size, please inbox for the shop for further advice | |||||
Trọng lượng hàng hoá/Product Weight: 399 gram
Chất liệu/ Material: 82%Nylon+18%Spandex
Loại đồ bơi/ Category: 1 áo/ + 1 quần/ 1 top + 1 bottom
Màu sắc/ Color: Như hình/ As shown