Login with Google

Count
Detailed description
BẢNG SIZE
SIZE CHART
| SIZE (CM) | ~ Cân nặng Weight | Ngực Bust | Eo Waist | Mông Hip | Lenth Độ dài |
| XL | 63– 80kg | 56-100 | 56-100- | ||
| 2XL | 78– 85kg | 60-104 | 60-104 | - | - |
| 3XL | 88 – 95kg | 64-108 | 64-108 | - | - |
| 4XL | 95– 105kg | 68-112 | 68-112 | - | - |
| 5XL | - | - | - | - | |
| Độ co giãn Elasticity | Cao High | ||||
| Đây là số đo chuẩn Châu Âu, phụ nữ Châu Á thường mặc ôm và nhỏ hơn 1 size so với bảng size này. Để biết bạn chọn size đúng, vui lòng inbox cho shop để được tư vấn thêm This is a standard ratio of Europe, Asian women usually wear 1 size smaller than this board size. To know you choose the right size, please inbox further advice | |||||